蜜蜂 (mìfēng, Hán Việt: mật phong) nghĩa là ong mật; ong. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
蜜蜂 (mìfēng, Hán Việt: mật phong) nghĩa là ong mật; ong. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.