Tâm HSK

蜜月

mìyuè
mật nguyệt
tuần trăng mật

蜜月 (mìyuè, Hán Việt: mật nguyệt) nghĩa là tuần trăng mật. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

蜜 mật · 4 từ

月 nguyệt · 14 từ