Tâm HSK

月票

yuèpiào
nguyệt phiếu
vé tháng

月票 (yuèpiào, Hán Việt: nguyệt phiếu) nghĩa là vé tháng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

月 nguyệt · 14 từ

票 phiếu · 15 từ