Tâm HSK

月底

yuèdǐ
nguyệt để
cuối tháng

月底 (yuèdǐ, Hán Việt: nguyệt để) nghĩa là cuối tháng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

月 nguyệt · 14 từ

底 để · 15 từ