脾 pítìlá lách HSK 7–9 脾 (pí, Hán Việt: tì) nghĩa là lá lách. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 脾 Cụm từ thường gặp có 脾脾气píqitính cách发脾气fāpíqìnổi giận