Tâm HSK

发脾气

fāpíqì
phát tì khí
nổi giận; nổi cáu; tức giận

发脾气 (fāpíqì, Hán Việt: phát tì khí) nghĩa là nổi giận; nổi cáu; tức giận. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

发 phát · 77 từ

脾 tì · 2 từ

气 khí · 71 từ