底线
dǐxiàn
để tuyến
giới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dưới
底线 (dǐxiàn, Hán Việt: để tuyến) nghĩa là giới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dưới. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
底 để · 15 từ
到底dàodǐcuối cùng底下dǐxiavị trí bên dưới cái gì年底niándǐcuối năm彻底chèdǐtriệt để海底hǎidǐđáy biển底层dǐcéngtầng trệt说到底shuōdàodǐxét cho cùng月底yuèdǐcuối tháng