Tâm HSK

底线

dǐxiàn
để tuyến
giới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dưới

底线 (dǐxiàn, Hán Việt: để tuyến) nghĩa là giới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dưới. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

底 để · 15 từ

线 tuyến · 23 từ