盗版 (dàobǎn, Hán Việt: đạo bản) nghĩa là lậu; phi pháp; xem thêm 正版[zheng4 ban3]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
盗版 (dàobǎn, Hán Việt: đạo bản) nghĩa là lậu; phi pháp; xem thêm 正版[zheng4 ban3]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.