Tâm HSK

防盗门

fángdàomén
phòng đạo môn
cửa an ninh

防盗门 (fángdàomén, Hán Việt: phòng đạo môn) nghĩa là cửa an ninh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

防 phòng · 16 từ

盗 đạo · 6 từ

门 môn · 23 từ