Tâm HSK

豁达

huòdá
khoát đạt
lạc quan; lạc quan vui vẻ; hào phóng

豁达 (huòdá, Hán Việt: khoát đạt) nghĩa là lạc quan; lạc quan vui vẻ; hào phóng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

豁 khoát · 2 từ

达 đạt · 14 từ