豁达 (huòdá, Hán Việt: khoát đạt) nghĩa là lạc quan; lạc quan vui vẻ; hào phóng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
豁达 (huòdá, Hán Việt: khoát đạt) nghĩa là lạc quan; lạc quan vui vẻ; hào phóng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.