Tâm HSK

豁出去

huōchuqu
khoát xuất khứ
liều lĩnh; đánh liều; quyết chơi tới cùng

豁出去 (huōchuqu, Hán Việt: khoát xuất khứ) nghĩa là liều lĩnh; đánh liều; quyết chơi tới cùng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

豁 khoát · 2 từ

出 xuất · 95 từ

去 khứ · 21 từ