Tâm HSK

效仿

xiàofǎng
hiệu phảng
xem 仿傚|仿效[fang3xiao4]

效仿 (xiàofǎng, Hán Việt: hiệu phảng) nghĩa là xem 仿傚|仿效[fang3xiao4]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

效 hiệu · 18 từ

仿 phảng · 4 từ