Tâm HSK

百分比

bǎifēnbǐ
bách phân bỉ
phần trăm

百分比 (bǎifēnbǐ, Hán Việt: bách phân bỉ) nghĩa là phần trăm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

百 bách · 7 từ

分 phân · 57 từ

比 bỉ · 20 từ