Tâm HSK

比如

bǐrú
bỉ như
ví dụ; chẳng hạn; như là

比如 (bǐrú, Hán Việt: bỉ như) nghĩa là ví dụ; chẳng hạn; như là. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 比如

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

比 bỉ · 20 từ

如 như · 29 từ