比如 (bǐrú, Hán Việt: bỉ như) nghĩa là ví dụ; chẳng hạn; như là. Đây là từ vựng HSK 3.
Cụm từ thường gặp có 比如
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
比 bỉ · 20 từ
比赛bǐsàicuộc thi比较bǐjiàoso sánh相比xiāngbǐso sánh比例bǐlìtỷ lệ比分bǐfēntỷ số对比duìbǐso sánh比喻bǐyùso sánh比方bǐfangphép loại suy