Tâm HSK

成效

chéngxiào
thành hiệu
hiệu quả; kết quả

成效 (chéngxiào, Hán Việt: thành hiệu) nghĩa là hiệu quả; kết quả. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

成 thành · 58 từ

效 hiệu · 18 từ