版本 (bǎnběn, Hán Việt: bản bản) nghĩa là phiên bản; ấn bản; phát hành. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
版 bản · 7 từ
出版chūbǎnxuất bản电子版diànzǐbǎnphiên bản điện tử出版社chūbǎnshènhà xuất bản盗版dàobǎnlậu改版gǎibǎnsửa đổi phiên bản hiện tại正版zhèngbǎnchính hãng