Tâm HSK

版本

bǎnběn
bản bản
phiên bản; ấn bản; phát hành

版本 (bǎnběn, Hán Việt: bản bản) nghĩa là phiên bản; ấn bản; phát hành. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

版 bản · 7 từ

本 bản · 33 từ