Tâm HSK

改版

gǎibǎn
cải bản
sửa đổi phiên bản hiện tại; phiên bản đã sửa đổi

改版 (gǎibǎn, Hán Việt: cải bản) nghĩa là sửa đổi phiên bản hiện tại; phiên bản đã sửa đổi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

改 cải · 18 từ

版 bản · 7 từ