Tâm HSK

管理费

guǎnlǐfèi
quản lí phí
phí quản lý

管理费 (guǎnlǐfèi, Hán Việt: quản lí phí) nghĩa là phí quản lý. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

管 quản · 20 từ

理 lí · 57 từ

费 phí · 22 từ