电子版 (diànzǐbǎn, Hán Việt: điện tử bản) nghĩa là phiên bản điện tử; phiên bản kỹ thuật số. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
电 điện · 41 từ
电话diànhuàđiện thoại电影院diànyǐngyuànrạp chiếu phim电影diànyǐngphim电视diànshìtruyền hình电脑diànnǎomáy tính打电话dǎdiànhuàgọi điện thoại电梯diàntīthang máy电视剧diànshìjùphim truyền hình
子 tử · 146 từ
孩子háizitrẻ con饺子jiǎozisủi cảo, bánh chẻo包子bāozibánh bao妻子qīzivợ裤子kùziquần dài个子gèzivóc dáng, chiều cao本子běnziquyển vở儿子érzicon trai