Tâm HSK

上个月

shànggèyuè
thượng cá nguyệt
tháng trước

上个月 (shànggèyuè, Hán Việt: thượng cá nguyệt) nghĩa là tháng trước. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Câu ví dụ với 上个月

说得很好,比上个月好多了。
shuō dé hěn hǎo, bǐ shàng gè yuè hǎo duō le。
Nói tốt lắm, tốt hơn tháng trước nhiều.
上个月,她是坐飞机来北京的。
shàng gè yuè, tā shì zuò fēi jī lái běi jīng de。
Tháng trước, cô ấy đi máy bay đến Bắc Kinh.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

个 cá · 12 từ

月 nguyệt · 14 từ