Tâm HSK

扫描

sǎomiáo
tảo miêu
quét

扫描 (sǎomiáo, Hán Việt: tảo miêu) nghĩa là quét. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

扫 tảo · 5 từ

描 miêu · 5 từ