Tâm HSK

描绘

miáohuì
miêu hội
miêu tả; khắc họa; phác họa

描绘 (miáohuì, Hán Việt: miêu hội) nghĩa là miêu tả; khắc họa; phác họa. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

描 miêu · 5 từ

绘 hội · 3 từ