Tâm HSK

观光

guānguāng
quan quang
du lịch; tham quan; ngành du lịch

观光 (guānguāng, Hán Việt: quan quang) nghĩa là du lịch; tham quan; ngành du lịch. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

观 quan · 29 từ

光 quang · 33 từ