观光 (guānguāng, Hán Việt: quan quang) nghĩa là du lịch; tham quan; ngành du lịch. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
观 quan · 29 từ
观众guānzhòngkhán giả观看guānkànxem参观cānguāntham quan观察guāncháquan sát观点guāndiǎnquan điểm乐观lèguānlạc quan观念guānniànkhái niệm客观kèguānkhách quan