舅舅 (jiùjiu, Hán Việt: cữu cữu) nghĩa là anh trai hoặc em trai của mẹ; cậu (thân mật); Lượng từ: 個|个[ge4]. Đây là từ vựng HSK 6.
舅舅 (jiùjiu, Hán Việt: cữu cữu) nghĩa là anh trai hoặc em trai của mẹ; cậu (thân mật); Lượng từ: 個|个[ge4]. Đây là từ vựng HSK 6.