Tâm HSK

描写

miáoxiě
miêu tả
miêu tả; khắc họa; phác họa

描写 (miáoxiě, Hán Việt: miêu tả) nghĩa là miêu tả; khắc họa; phác họa. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

描 miêu · 5 từ

写 tả · 11 từ