Tâm HSK

填写

tiánxiě
điền tả
điền vào biểu mẫu; viết dữ liệu vào ô (trong bảng câu hỏi hoặc biểu mẫu web)

填写 (tiánxiě, Hán Việt: điền tả) nghĩa là điền vào biểu mẫu; viết dữ liệu vào ô (trong bảng câu hỏi hoặc biểu mẫu web). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

填 điền · 4 từ

写 tả · 11 từ