绘声绘色
huìshēnghuìsè
hội thanh hội sắc
sinh động và đầy màu sắc (thành ngữ); chân thực và sống động; sinh động và hiện thực
绘声绘色 (huìshēnghuìsè, Hán Việt: hội thanh hội sắc) nghĩa là sinh động và đầy màu sắc (thành ngữ); chân thực và sống động; sinh động và hiện thực. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
绘 hội · 3 từ
声 thanh · 26 từ
声音shēngyīngiọng歌声gēshēnggiọng hát掌声zhǎngshēngtràng vỗ tay响声xiǎngshēngtiếng ồn噪声zàoshēngtiếng ồn相声xiàngshengđối thoại hài声调shēngdiàothanh điệu声明shēngmíngphát biểu