疑问 (yíwèn, Hán Việt: nghi vấn) nghĩa là câu hỏi; sự thẩm vấn; nghi ngờ. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
疑 nghi · 11 từ
怀疑huáiyínghi ngờ无疑wúyíkhông nghi ngờ质疑zhìyíđặt câu hỏi疑惑yíhuònghi ngờ可疑kěyíđáng ngờ嫌疑xiányínghi ngờ疑虑yílǜdo dự迟疑chíyído dự