Tâm HSK

疑问

yíwèn
nghi vấn
câu hỏi; sự thẩm vấn; nghi ngờ

疑问 (yíwèn, Hán Việt: nghi vấn) nghĩa là câu hỏi; sự thẩm vấn; nghi ngờ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

疑 nghi · 11 từ

问 vấn · 19 từ