Tâm HSK

疑惑

yíhuò
nghi hoặc
nghi ngờ; không tin; không thuyết phục

疑惑 (yíhuò, Hán Việt: nghi hoặc) nghĩa là nghi ngờ; không tin; không thuyết phục. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

疑 nghi · 11 từ

惑 hoặc · 5 từ