怀疑 (huáiyí, Hán Việt: hoài nghi) nghĩa là nghi ngờ (điều gì); hoài nghi; có nghi ngại; ấp ủ sự nghi ngờ; nghi rằng. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
怀 hoài · 11 từ
怀孕huáiyùnmang thai怀念huáiniànnhớ thương关怀guānhuáichăm sóc怀里huáilǐvòng tay怀抱huáibàoôm ấp满怀mǎnhuáitràn ngập trong lòng怀旧huáijiùcảm thấy hoài niệm缅怀miǎnhuáitưởng niệm