Tâm HSK

怀孕

huáiyùn
hoài dựng
mang thai; đã thụ thai; sự có thai

怀孕 (huáiyùn, Hán Việt: hoài dựng) nghĩa là mang thai; đã thụ thai; sự có thai. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

怀 hoài · 11 từ

孕 dựng · 3 từ