怀旧 (huáijiù, Hán Việt: hoài cựu) nghĩa là cảm thấy hoài niệm; hoài niệm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
怀 hoài · 11 từ
怀疑huáiyínghi ngờ怀孕huáiyùnmang thai怀念huáiniànnhớ thương关怀guānhuáichăm sóc怀里huáilǐvòng tay怀抱huáibàoôm ấp满怀mǎnhuáitràn ngập trong lòng缅怀miǎnhuáitưởng niệm