Tâm HSK

怀念

huáiniàn
hoài niệm
nhớ thương; nghĩ đến; hồi tưởng

怀念 (huáiniàn, Hán Việt: hoài niệm) nghĩa là nhớ thương; nghĩ đến; hồi tưởng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

怀 hoài · 11 từ

念 niệm · 18 từ