怀念 (huáiniàn, Hán Việt: hoài niệm) nghĩa là nhớ thương; nghĩ đến; hồi tưởng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
怀 hoài · 11 từ
怀疑huáiyínghi ngờ怀孕huáiyùnmang thai关怀guānhuáichăm sóc怀里huáilǐvòng tay怀抱huáibàoôm ấp满怀mǎnhuáitràn ngập trong lòng怀旧huáijiùcảm thấy hoài niệm缅怀miǎnhuáitưởng niệm