纪念日 (jìniànrì, Hán Việt: kỉ niệm nhật) nghĩa là ngày kỷ niệm; ngày tưởng niệm. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
纪 kỉ · 10 từ
世纪shìjìthế kỷ纪念jìniàntưởng niệm年纪niánjìtuổi纪录片jìlùpiànphim tài liệu纪律jìlǜkỷ luật纪念碑jìniànbēiđài tưởng niệm纪念馆jìniànguǎnhội trường tưởng niệm纪实jìshíghi chép sự kiện thực
念 niệm · 18 từ
纪念jìniàntưởng niệm想念xiǎngniànnhớ概念gàiniànkhái niệm观念guānniànkhái niệm怀念huáiniànnhớ thương理念lǐniàný tưởng信念xìnniànniềm tin思念sīniànnhớ đến