Tâm HSK

纪实

jìshí
kỉ thật
ghi chép sự kiện thực; tài liệu (thực tế, không hư cấu)

纪实 (jìshí, Hán Việt: kỉ thật) nghĩa là ghi chép sự kiện thực; tài liệu (thực tế, không hư cấu). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

纪 kỉ · 10 từ

实 thật · 51 từ