年纪 (niánjì, Hán Việt: niên kỉ) nghĩa là tuổi. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
年 niên · 50 từ
今年jīnniánnăm nay去年qùniánnăm ngoái明年míngniánnăm sau过年guòniánăn Tết新年xīnniánnăm mới年轻niánqīngtrẻ年级niánjílớp前年qiánniánnăm kia