Tâm HSK

年纪

niánjì
niên kỉ
tuổi

年纪 (niánjì, Hán Việt: niên kỉ) nghĩa là tuổi. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

年 niên · 50 từ

纪 kỉ · 10 từ