难说
nánshuō
nan thuyết
khó nói (tức là khó đánh giá hoặc khó dự đoán); không thể cất lời nói ra
难说 (nánshuō, Hán Việt: nan thuyết) nghĩa là khó nói (tức là khó đánh giá hoặc khó dự đoán); không thể cất lời nói ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
难 nan · 32 từ
难过nánguòcảm thấy buồn难题nántívấn đề khó难看nánkànxấu难听nántīngkhó nghe困难kùnnankhó khăn难道nándàochẳng lẽ...难受nánshòucảm thấy không khỏe难忘nánwàngkhó quên