登机牌 (dēngjīpái, Hán Việt: đăng cơ bài) nghĩa là thẻ lên máy bay. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
登 đăng · 8 từ
登机dēngjīlên máy bay登记dēngjìđăng ký登录dēnglùđăng ký登陆dēnglùđổ bộ刊登kāndēngđăng câu chuyện登山dēngshānleo núi攀登pāndēngleo trèo
机 cơ · 52 từ
手机shǒujīđiện thoại di động机场jīchǎngsân bay机票jīpiàové máy bay飞机fēijīmáy bay机会jīhuìcơ hội司机sījītài xế相机xiàngjīmáy ảnh耳机ěrjītai nghe