Tâm HSK

不平

bùpíng
bất bình
không đồng đều; bất công; không công bằng

不平 (bùpíng, Hán Việt: bất bình) nghĩa là không đồng đều; bất công; không công bằng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

平 bình · 33 từ