Tâm HSK

身不由己

shēnbùyóujǐ
thân bất do kỷ
không có tự do hành động (thành ngữ); không tự nguyện; không theo ý muốn; dù không muốn

身不由己 (shēnbùyóujǐ, Hán Việt: thân bất do kỷ) nghĩa là không có tự do hành động (thành ngữ); không tự nguyện; không theo ý muốn; dù không muốn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

身 thân · 38 từ

不 bất · 207 từ

由 do · 12 từ

己 kỷ · 5 từ