由来 (yóulái, Hán Việt: do lai) nghĩa là nguồn gốc. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
由 do · 12 từ
由于yóuyúdo自由zìyóutự do理由lǐyóulý do由此yóucǐbằng cách này不由自主bùyóuzìzhǔkhông thể kiểm soát由衷yóuzhōngchân thành自由自在zìyóuzìzàitự do tự tại不由得bùyóudekhông thể không