不由自主 (bùyóuzìzhǔ, Hán Việt: bất do tự chủ) nghĩa là không thể kiểm soát; một cách không tự chủ (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được
由 do · 12 từ
由于yóuyúdo自由zìyóutự do理由lǐyóulý do由此yóucǐbằng cách này由来yóuláinguồn gốc由衷yóuzhōngchân thành自由自在zìyóuzìzàitự do tự tại不由得bùyóudekhông thể không
自 tự · 57 từ
自己zìjǐbản thân, tự mình自行车zìxíngchēxe đạp来自láizìđến từ自然zìrántự nhiên自信zìxìncó tự tin大自然dàzìránthiên nhiên自学zìxuétự học自由zìyóutự do