Tâm HSK

鲜活

xiānhuó
tiên hoạt
sinh động; sống động; (nguyên liệu thực phẩm) còn sống hoặc tươi

鲜活 (xiānhuó, Hán Việt: tiên hoạt) nghĩa là sinh động; sống động; (nguyên liệu thực phẩm) còn sống hoặc tươi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

鲜 tiên · 9 từ

活 hoạt · 16 từ