Tâm HSK

保鲜

bǎoxiān
bảo tiên
giữ cho tươi

保鲜 (bǎoxiān, Hán Việt: bảo tiên) nghĩa là giữ cho tươi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

保 bảo · 24 từ

鲜 tiên · 9 từ