Tâm HSK

鲜美

xiānměi
tiên mĩ
ngon lành; ngon miệng

鲜美 (xiānměi, Hán Việt: tiên mĩ) nghĩa là ngon lành; ngon miệng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

鲜 tiên · 9 từ

美 mĩ · 29 từ