Tâm HSK

鲜花

xiānhuā
tiên hoa
hoa; hoa tươi; lượng từ: 朵[duo3]

鲜花 (xiānhuā, Hán Việt: tiên hoa) nghĩa là hoa; hoa tươi; lượng từ: 朵[duo3]. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

鲜 tiên · 9 từ

花 hoa · 22 từ