Tâm HSK

葡萄酒

pútaojiǔ
bồ đào tửu
rượu (nho)

葡萄酒 (pútaojiǔ, Hán Việt: bồ đào tửu) nghĩa là rượu (nho). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

葡 bồ · 2 từ

萄 đào · 2 từ

酒 tửu · 14 từ