葡萄酒 (pútaojiǔ, Hán Việt: bồ đào tửu) nghĩa là rượu (nho). Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
葡萄酒 (pútaojiǔ, Hán Việt: bồ đào tửu) nghĩa là rượu (nho). Đây là từ vựng HSK 4.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.