Tâm HSK

酒水

jiǔshuǐ
tửu thủy
đồ uống; thức uống

酒水 (jiǔshuǐ, Hán Việt: tửu thủy) nghĩa là đồ uống; thức uống. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

酒 tửu · 14 từ

水 thủy · 59 từ