灯笼 (dēnglóng, Hán Việt: đăng lung) nghĩa là đèn lồng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
灯 đăng · 9 từ
灯光dēngguāngchiếu sáng台灯táidēngđèn bàn红灯hóngdēngđèn đỏ灯泡dēngpàobóng đèn路灯lùdēngđèn đường绿灯lǜdēngđèn xanh电灯diàndēngđèn điện张灯结彩zhāngdēngjiécǎitrang trí đèn lồng và băng rôn mà…