Tâm HSK

灯笼

dēnglóng
đăng lung
đèn lồng

灯笼 (dēnglóng, Hán Việt: đăng lung) nghĩa là đèn lồng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

灯 đăng · 9 từ

笼 lung · 4 từ