Tâm HSK

笼罩

lǒngzhào
lung tráo
bao trùm; che phủ

笼罩 (lǒngzhào, Hán Việt: lung tráo) nghĩa là bao trùm; che phủ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

笼 lung · 4 từ

罩 tráo · 2 từ